Specifications
Kích cỡ & Trọng lượng
Kích thước (RxCxS mm)
430 mm x 108 mm x 367 mm
Kích thước (RxCxS inch)
17 inch x 4 3/8 inch x 14 1/2 inch
Trọng lượng (kg)
xấp xỉ 3,5 kg
Trọng lượng (pound)
7 Ib 11 1/2 oz
Các tính năng chung
Tự động chờ
-
Yêu cầu về nguồn điện
AC 100–240 V 50/60 Hz
Bộ chuyển đổi AC
Có
Mức tiêu thụ điện
1,8 W
Gắn kèm
Bộ chuyển đổi 45 vòng/phút
Bàn xoay
Hệ thống điều khiển
Dẫn động bằng đai
Tốc độ
33 1/3 vòng/phút, 45 vòng/phút
Mâm quay
Đường kính 296 mm, đúc khuôn bằng nhôm
Vật liệu ống ARM
Nhôm
Máng đổi được
Không
Loại đầu đọc đĩa
MM
Tự động bắt đầu
Có
Tự động trở lại
Có
Tự động dừng
Có
Đầu nối hoặc cáp RCA
Cáp RCA
Đầu nối đất
Không
Ngõ ra phono
Có
Ngõ ra line (pre amp phono tích hợp)
Có
CHỌN ĐỘ LỢI
Thấp (-4 dB) / Vừa (0 dB) / Cao (+6 dB)
Công tắc chọn phono/line
Có
Đầu cắm USB
Không

